Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呼吸调节器 (hūxī tiáojié qì)

hūxī tiáojié qì

Hán Việt
hô hấp điệu tiết khí

Nghĩa

  1. bộ điều chỉnh (lặn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ