Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呼
啦
啦
呼啦啦 (hūlāla)
hūlāla
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hô lạp lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng vỗ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呼
hū
thở ra; thở; hô; gọi to; gọi lớn
啦
la
đấy; nhé; nhá; à (trợ từ, hợp âm của "了", "啊")