啦啦 (la)laCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTrợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từHán ViệtlạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đấy; nhé; nhá; à (trợ từ, hợp âm của "了", "啊")