Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

啦 (la)

la

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
lạp

Nghĩa

  1. đấy; nhé; nhá; à (trợ từ, hợp âm của "了", "啊")

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 啦