Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

命令 (mìnglìng)

mìnglìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mệnh lệnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ra lệnh; truyền lệnh; lệnh
  2. mệnh lệnh; chỉ thị; mệnh; nhật lệnh
  3. hạ lệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 命令