命运 (mìngyùn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- mệnh vận
Nghĩa
- số phận; số; số kiếp; mệnh; căn kiếp; căn số; cơ vận; số vận; phận; vận
- vận mệnh; vận mạng
- thời mệnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.