Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

命运 (mìngyùn)

mìngyùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mệnh vận

Nghĩa

  1. số phận; số; số kiếp; mệnh; căn kiếp; căn số; cơ vận; số vận; phận; vận
  2. vận mệnh; vận mạng
  3. thời mệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 命运