Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咕唧 (gūji)

gūji

Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
cô tức

Nghĩa

  1. thì thầm; lẩm bẩm; lầm rầm; thì thào; xì xào; lầm bầm
  2. lõng bõng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ