Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咖
啡
机
咖啡机 (kāfēijī)
kāfēijī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
già phê cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy pha cà phê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咖
kā
cà phê
啡
fēi
cà phê
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ