咧 (liě)
- Từ loại
- Động từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Phó từ, Thán từ
- Hán Việt
- liệt | lệ
Nghĩa
- toét miệng; nhếch mép; toe toét; há miệng
- nói
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.