Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

龇牙咧嘴 (zīyáliězuǐ)

zīyáliězuǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sài nha liệt chuỷ

Nghĩa

  1. nhe răng trợn mắt; bộ dạng hung dữ
  2. cắn răng chịu đựng; nghiến răng chịu đựng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ