龇牙咧嘴 (zīyáliězuǐ)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- sài nha liệt chuỷ
Nghĩa
- nhe răng trợn mắt; bộ dạng hung dữ
- cắn răng chịu đựng; nghiến răng chịu đựng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.