Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咨
客
咨客 (zīkè)
zīkè
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tư khách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà chủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咨
zī
thương lượng; bàn bạc; trưng cầu (với người khác); công văn; báo cáo (gửi cơ quan cùng cấp)
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách