Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

客 (kè)

kè

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
khách

Nghĩa

  1. khách; khách khứa
  2. lữ khách; du khách
  3. đất khách; quê người; trọ; ở đậu; ở nhờ hoặc dời đến nơi khác
  4. lái buôn; thương gia; người buôn bán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 客