Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
品
牌
品牌 (pǐnpái)
pǐnpái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phẩm bài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thương hiệu, nhãn hiệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng
牌
pái
bảng hiệu; biển hiệu; nhãn hiệu
Từ có chứa 品牌
主品牌
zhǔpǐnpái
chủ phẩm bài
thương hiệu ô (tiếp thị)
主打品牌
zhǔdǎpǐnpái
chủ đả phẩm bài
sản phẩm hàng đầu; thương hiệu cao cấp
自有品牌
zìyǒupǐnpái
tự hữu phẩm bài
Thương hiệu cá nhân