Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈腰 (hāyāo)

hāyāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ha yêu

Nghĩa

  1. khom; khom lưng; cúi; cúi đầu; cúi xuống
  2. nghiêng mình chào; nghiêng mình thi lễ; thi lễ; chào
  3. khòm lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哈腰