Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈萨克 (hāsàkè)

hāsàkè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
ha tát khắc

Nghĩa

  1. Nhóm dân tộc Kazakh ở CHND Trung Hoa
  2. Kazakhstan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哈萨克