哈萨克哈萨克 (hāsàkè)hāsàkèTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtha tát khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Nhóm dân tộc Kazakh ở CHND Trung Hoa2Kazakhstan