Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈萨克斯坦 (hāsàkè sītǎn)

hāsàkè sītǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ha tát khắc tư thản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ca-dắc-xtan; Kazakhstan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ