Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哥们儿 (gēmen'er)

gēmen'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca môn nhi

Nghĩa

  1. anh em
  2. các anh; các cậu; bạn thiết (gọi bạn bè thân mật); bạn thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哥们儿