Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁哥们儿 (tiěgēmen'er)

tiěgēmen'er

Hán Việt
thiết ca môn nhi

Nghĩa

  1. biến thể erhua của 铁哥们

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ