Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哥斯达黎加 (gēsīdálíjiā)

gēsīdálíjiā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ca tư đạt lê gia

Nghĩa

  1. Cô-xta-ri-ca; Costa Rica (viết tắt là C. R.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ