斯斯 (sī)sīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Phó từ, Đại từHán ViệttưTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1này; đây2vì thế; thì3họ Tư