Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哨 (shào)

shào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sáo | tiêu | tiếu

Nghĩa

  1. đồn; trạm gác; nơi canh gác
  2. chim hót; chim kêu
  3. cái còi; tu huýt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 哨