Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哨
笛
哨笛 (shàodí)
shàodí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáo địch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một tiếng còi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哨
shào
đồn; trạm gác; nơi canh gác; chim hót; chim kêu
笛
dí
sáo; ống sáo; sáo trúc; quyển; còi; còi hơi; kèn