哭丧棒 (kūsāngbàng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- khốc tang bổng
Nghĩa
- cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng); gậy tầm vông
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.