Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哭丧棒 (kūsāngbàng)

kūsāngbàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khốc tang bổng

Nghĩa

  1. cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng); gậy tầm vông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ