Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哭
声
哭声 (kūshēng)
kūshēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khốc thanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng khóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哭
kū
khóc; khóc lóc
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng
Từ có chứa 哭声
哭声震天
kūshēngzhèntiān
khốc thanh chấn thiên
nỗi buồn lớn (thành ngữ); (văn học) tiếng kêu đau buồn rung chuyển thiên đường