Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哺育 (bǔyù)

bǔyù

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bộ dục

Nghĩa

  1. cho ăn; bón
  2. bồi dưỡng; nuôi dạy; chăm sóc
  3. chăm bẵm
  4. bú mớm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ