哼唧哼唧 (hēngji)hēngjiTừ loạiĐộng từ, Thán từHán Việthanh tứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rầm rì; nói nhỏ; lẩm bẩm; ngâm khẽ; khe khẽ (nói, hát, đọc)