Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哼唧 (hēngji)

hēngji

Từ loại
Động từ, Thán từ
Hán Việt
hanh tức

Nghĩa

  1. rầm rì; nói nhỏ; lẩm bẩm; ngâm khẽ; khe khẽ (nói, hát, đọc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哼唧