Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唉
姐
唉姐 (āijiě)
āijiě
Hán Việt
ai thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà già (phương ngữ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唉
āi
ừ; dạ; vâng; phải; được; có (tiếng đáp nhận lời); ôi; than ôi; chao ôi; trời ơi (tiếng than thở)
姐
jiě
chị gái; chị; thư; chị họ