Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唾
沫
星
子
唾沫星子 (tuòmòxīngzi)
tuòmòxīngzi
Hán Việt
thoá mạt tinh tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唾
tuò
nước bọt; nước miếng; nhổ nước bọt; nhổ nước miếng
沫
mò
bọt; muội
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người