商务汉语考试商务汉语考试 (shāngwù hànyǔ kǎoshì)shāngwù hànyǔ kǎoshìHán Việtthương vụ hán ngữ khảo thíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bài kiểm tra tiếng Trung thương mại (BCT)