考考 (kǎo)kǎoCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkhảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thi; hỏi; đố2thi cử; thi; hỏi3kiểm tra; khảo sát; khảo4suy xét; tìm tòi; nghiên cứu