商店商店 (shāngdiàn)shāngdiànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtthương điếmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cửa hàng; hiệu buôn; thương điếm; nhà hàng2cửa tiệm; cửa hiệu