Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情趣商店 (qíngqùshāngdiàn)

qíngqùshāngdiàn

Hán Việt
tình thú thương điếm

Nghĩa

  1. cửa hàng người lớn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ