Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

啾 (jiū)

jiū

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
thu | tưu

Nghĩa

  1. chiêm chiếp; líu lo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 啾