Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唧
啾
唧啾 (jījiū)
jījiū
Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ
Hán Việt
tức thu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ríu rít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唧
jī
phun; bơm
啾
jiū
chiêm chiếp; líu lo