Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唧啾 (jījiū)

jījiū

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ
Hán Việt
tức thu

Nghĩa

  1. ríu rít

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ