Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喀什地区 (kāshéndìqū)

kāshéndìqū

Hán Việt
khách thập địa khu

Nghĩa

  1. Qeshqer wilayiti, tỉnh Kashgar hoặc Kāshí ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ