Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喂
食
喂食 (wèishí)
wèishí
Từ loại
Thán từ, Động từ
Hán Việt
uy thực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cho Ăn Hoặc Bón Ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喂
wèi
này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý); a-lô; cho ăn, đút, bón
食
shí
ăn; ăn cơm