Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喂 (wèi)

wèi

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ, Thán từ, 叹
Hán Việt
uy | uỷ | uý

Nghĩa

  1. này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý); a-lô
  2. cho ăn, đút, bón
  3. ăn; (chăn nuôi) súc vật (súc vật)
  4. cho ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 喂