喜憨儿喜憨儿 (xǐhān'er)xǐhān'erTừ loạiDanh từHán Việthỉ hàm nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Tw) trẻ em hoặc thanh niên thiểu năng trí tuệ (thuật ngữ tình cảm)