憨 (hān)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- hàm | hám | ham
Nghĩa
- ngốc; ngốc nghếch; ngu si; ngu ngơ; khờ dại; ngây ngô; đần độn
- chất phác; chân chất; thật thà; ngây thơ
- họ Ham
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.