Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喧嚣 (xuānxiāo)

xuānxiāo

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
huyên hiêu

Nghĩa

  1. ồn ào náo động
  2. ầm ĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ