Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘎嘎 (gāgā)

gāgā

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ, Danh từ, Thán từ
Hán Việt
dát dát

Nghĩa

  1. cạc cạc; cạp cạp; quang quác; quác quác (từ tượng thanh, tiếng vịt, nhạn kêu)
  2. quạc quạc
  3. oác oác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 嘎嘎