Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嘲
嘲 (cháo)
cháo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chế giễu; cười giễu; giễu cợt; trào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 嘲
嘲哳
cháozhā
trào triết
(onom.) twitter; âm thanh chập chờn
嘲弄
cháonòng
trào lộng
giễu cợt; nhưới; riễu; giễu; châm chọc; bông phèng
嘲笑
cháoxiào
trào tiếu
chế giễu; chê cười, chế nhạo; chê cười; cười giễu; cười cợt; ngạo; trào tiếu
嘲讽
cháofěng
trào phúng
trào phúng; châm biếm, chê cười; Trào phúng; châm biếm
嘲谑
cháoxuè
trào hước
chế giễu và chế giễu; trào hước
群嘲
Qúncháo
chế nhạo
自嘲
zìcháo
tự trào
Tự ti; tự đánh giá thấp mình
解嘲
jiěcháo
giải trào
đánh trống lảng; khoả lấp; chữa thẹn