嘲弄嘲弄 (cháonòng)cháonòngTừ loạiĐộng từHán Việttrào lộngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giễu cợt; nhưới; riễu; giễu; châm chọc2bông phèng3đùa trêu4cợt