嘴甜心苦嘴甜心苦 (zuǐtiánxīnkǔ)zuǐtiánxīnkǔTừ loạiDanh từHán Việtchuỷ điềm tâm khổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); xu nịnh không chân thành