甜甜 (tián)tiánCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán ViệtđiềmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngọt2ngọt, ngọt ngào (giọng, nụ cười, miệng...)3say, ngon (giấc ngủ)