嘶嘶 (sī)sīTừ loạiTừ tượng thanh, Động từ, Danh từHán Việttê | tưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hí (ngựa)2khàn; khàn khàn (giọng)3chéo chéo; vèo vèo (tiếng đạn bay)