Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嘶
吼
嘶吼 (sīhǒu)
sīhǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tê hống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
la hét
2
hét lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嘶
sī
hí (ngựa); khàn; khàn khàn (giọng)
吼
hǒu
gầm; gào; thét; rống (dã thú); gào lên; gào to; gào thét; thét lên (tỏ ý bực bội)