嘻皮笑脸 (xīpíxiàoliǎn)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- hi bì tiếu kiểm
Nghĩa
- Nhăn nhăn nhở nhở
- cỡn cờ
- nhỏn nhoẻn; nhoẻn nhoẻn; nhoen nhoẻn; ngoen ngoẻn
- ngỏn ngoẻn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.