Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噩耗 (èhào)

èhào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạc háo

Nghĩa

  1. tin dữ; tin buồn (bố mẹ hay người thân qua đời)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ