Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噩 (è)

è

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngạc

Nghĩa

  1. ác; dữ; ác kinh người; dữ khủng khiếp; kinh tởm; sửng sốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 噩