Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
噩
运
噩运 (Èyùn)
Èyùn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xui xẻo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
噩
è
ác; dữ; ác kinh người; dữ khủng khiếp; kinh tởm; sửng sốt
运
yùn
vận động; chuyển động; vận tải; vận chuyển; chuyên chở